
Dan Neil là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Rangers F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
688Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 575 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 84% | 50% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | — | — | 0 | 0 | 7,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/297 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/67 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 7,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 42/49 | 2 | 2/8 | — | 6,88 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 3-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 52/57 | 2 | 6/10 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/42 | 2 | 9/16 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | T 3-0 | 86 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 9,20 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/49 | 3 | 5/12 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 5 | 5/8 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/6 | — | 6,66 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Jablonec | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 2/4 | — | 6,84 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 4/8 | V | 6,67 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs St Mirren F.C. | T 5-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 21 | 4,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 5,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 6,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 7,5 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 6,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 24 | 5,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sunderland | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Ipswich Town | Sunderland | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Sunderland | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sunderland U23 | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sunderland U18 | Sunderland U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sunderland (Youth) | Sunderland U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh58
- Thể lực52