Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dan N'Lundulu

Petrolul PloiestiTiền đạoENG
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Dan N'Lundulu là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
919Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—119871310261072%47%406,72
Romanian Cup2026-2027—204800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 871 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/26
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/184 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/99 (47%)
Không chiến thắng / thua
26 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 48 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dan N'Lundulu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-190002109/1304/10—6,41
12/10/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 1-3900043314/1804/7—6,59
15/09/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 2-2891021115/1703/5V7,97
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-090003018/2107/16—6,26
29/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujT 3-276101107/1200/6—7,57
22/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 0-2900021217/2509/19—6,64
18/08/2026Romanian Cup@ Scolar ResitaH 2-24800000—0———
14/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1890021117/2017/8—6,74
09/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-0891042115/1615/8—7,60
02/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4900030021/2403/11V5,49

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 550 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/202021800 nghìn €
17/03/2021221,0 triệu €
07/06/2021221,5 triệu €
14/06/2022231,2 triệu €
04/04/202324900 nghìn €
19/06/202324900 nghìn €
26/12/202324600 nghìn €
27/06/202425400 nghìn €
26/12/202425350 nghìn €
17/06/202526350 nghìn €
09/12/202526350 nghìn €
19/05/202627350 nghìn €
21/09/202627550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026St Mirren F.C.Petrolul PloiestiChuyển nhượng—
31/08/2025Bolton WanderersSt Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2025Cambridge UnitedBolton WanderersCho mượn—
29/08/2024Bolton WanderersCambridge UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023SouthamptonBolton WanderersChuyển nhượng—
30/05/2023Bolton WanderersSouthamptonCho mượn—
08/01/2023SouthamptonBolton WanderersChuyển nhượng—
07/01/2023Cheltenham TownSouthamptonCho mượn—
03/07/2022SouthamptonCheltenham TownChuyển nhượng—
30/05/2022Cheltenham TownSouthamptonCho mượn—
05/01/2022SouthamptonCheltenham TownChuyển nhượng—
04/01/2022Lincoln CitySouthamptonCho mượn—
13/07/2021SouthamptonLincoln CityChuyển nhượng—
30/06/2020Southampton U21SouthamptonChuyển nhượng—
30/06/2017Southampton U18Southampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Southampton (Youth)Southampton U18Chuyển nhượng—
30/06/2013Chelsea FC YouthSouthampton (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh31
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com