Dan Lavercombe là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Truro City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
245Phút
5Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 245 | 5 | 0 | 2 | 61% | 0% | 0 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 245 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/94 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/52 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs Birmingham U21 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Leicester City U21 | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/31 | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | ENL Cup | vs Southampton U21 | T 2-1 | 65 | 3 | 0 | 0 | 10/22 | 0 | 0/1 | — | — |
| 18/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Scunthorpe United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/06/2020 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Taunton Town | Truro City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC United of Manchester | Taunton Town | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | AFC Fylde | FC United of Manchester | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Wigan Athletic | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2017 | Torquay United | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 24/08/2017 | Wigan Athletic | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Rhyl FC (- 2020) | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Wigan Athletic | Rhyl FC (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Torquay United | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 06/01/2016 | Wigan Athletic | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2016 | Torquay United | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Torquay United U18 | Torquay United | Chuyển nhượng | — |