
Dan Gosling
Tiền vệENG
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dan Gosling là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2007 | 17 | 300 nghìn € |
| 10/01/2008 | 17 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2008 | 18 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2009 | 19 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2010 | 19 | 3,0 triệu € |
| 14/08/2010 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 1,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 31 | 1,7 triệu € |
| 29/06/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 31/05/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 24/10/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/03/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực42
- Kỹ thuật47