
Dan Gore là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Luton Town.
Tiểu sử Dan Gore
Dan Gore là tiền vệ thi đấu cho Luton Town, quốc tịch England, tuổi 22 và sinh ngày 26/09/2004. Mùa 2026-2027, Dan Gore đã ra sân 6 trận với tổng 359 phút, ghi nhận 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,56. Tại Cúp EFL, cầu thủ ra sân 2 trận, còn ở Hạng Ba Anh là 4 trận. Giá trị thị trường ghi nhận là 1,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/08/2026, đưa cầu thủ từ Manchester United U21 sang Luton Town; chiều cao 170 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
359Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 259 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 40% | 3 | 0 | 6,34 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 72% | 0 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/171 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/80 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Cúp EFL | @ Colchester United | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 3/5 | — | 6,33 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Ipswich U21 | T 6-0 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 56/62 | 4 | 5/6 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 6/13 | V | 6,40 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 0 | 3/10 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 1 | 1/3 | V | 6,18 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 3/6 | V | 6,30 |
| 24/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Rosenborg | T 5-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/18 | 1 | 1/1 | — | 6,60 |
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Wrexham | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 1/2 | — | 6,91 |
| 17/05/2026 | English U21 Premier League | @ Brighton U21 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/45 | 6 | 9/15 | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 2 | 6/10 | — | 6,41 |