
Dan Crowley là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
285Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 240 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 80% | 36% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/111 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/18 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/30 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 3/3 | — | 5,74 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | T 7-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/32 | 1 | 2/4 | — | 7,04 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 31/39 | 0 | 1/9 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 28/31 | 0 | 4/10 | — | 7,11 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 3-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 0/3 | — | 5,71 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 2/4 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/06/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 16/01/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/10/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 21 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực36