
Dan Ballard là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Sunderland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 83% | 55% | 2 | 0 | 6,49 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Summer Series Ngoại hạng Anh | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 0% | 1 | 0 | 5,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/207 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/81 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | T 1-0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 0 | 3/5 | V | 6,13 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/34 | 4 | 12/18 | — | 6,03 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 1-0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/3 | — | 6,95 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/37 | 1 | 9/17 | V | 5,74 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Hull City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/34 | 2 | 11/18 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/44 | 1 | 7/13 | — | 7,59 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 2 | 6/15 | V | 6,12 |
| 26/07/2026 | Summer Series Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 0/1 | V | 5,69 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/4 | Đ | 5,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 3,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 8,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 16,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 20,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 27 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Arsenal U21 | Sunderland | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/05/2022 | Millwall | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Arsenal U21 | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Blackpool | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Arsenal U21 | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Swindon Town | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 02/07/2019 | Arsenal U21 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh74
- Thể lực69