
Damyan Damyanov là thủ môn 26 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Pattani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
19Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 19 | 5 | 13 | 63% | 80% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/100 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/53 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 0-1 | 90 | 6 | 3 | 0 | 15/25 | 0 | 1/1 | — | 7,51 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 5,75 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | B 0-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 13/23 | 0 | 2/2 | — | 7,62 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 12/24 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/09/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Kelantan Red Warrior | Pattani FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Sportist Svoge | Kelantan Red Warrior | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Dunav Ruse | Sportist Svoge | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Lokomotiv Sofia | FC Dunav Ruse | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Ludogorets Razgrad II | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Dunav Lom | Ludogorets Razgrad II | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | Ludogorets Razgrad II | Dunav Lom | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Botev Vratsa | Ludogorets Razgrad II | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Ludogorets Razgrad II | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ludogorets Razgrad U19 | Ludogorets Razgrad II | Chuyển nhượng | — |