Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damyan Damyanov

PattaniThủ mônBUL
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Damyan Damyanov là thủ môn 26 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Pattani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
19Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—554501951363%80%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/100 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/53 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damyan Damyanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedB 0-19063015/2501/1—7,51
11/10/2026VĐQG Thái Lan@ Port FCB 2-39020012/150——5,75
19/09/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCB 0-39031011/1300/1—5,95
12/09/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestT 2-19060013/2302/2—7,62
04/09/2026VĐQG Thái Lanvs BG Pathum UnitedH 0-09021012/2401/1—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20202050 nghìn €
16/06/20212050 nghìn €
30/05/20222175 nghìn €
06/09/202222100 nghìn €
27/11/202222100 nghìn €
04/06/202322125 nghìn €
19/12/202323125 nghìn €
02/06/202423125 nghìn €
01/12/202424125 nghìn €
01/06/202524125 nghìn €
08/12/202525150 nghìn €
07/06/202625175 nghìn €
22/09/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Kelantan Red WarriorPattani FCChuyển nhượng—
08/07/2025Sportist SvogeKelantan Red WarriorChuyển nhượng—
30/06/2024FC Dunav RuseSportist SvogeChuyển nhượng—
02/01/2023Lokomotiv SofiaFC Dunav RuseChuyển nhượng—
01/02/2022Ludogorets Razgrad IILokomotiv SofiaChuyển nhượng—
30/12/2021Dunav LomLudogorets Razgrad IICho mượn—
31/08/2021Ludogorets Razgrad IIDunav LomChuyển nhượng—
30/08/2021Botev VratsaLudogorets Razgrad IICho mượn—
31/12/2020Ludogorets Razgrad IIBotev VratsaChuyển nhượng—
30/06/2019Ludogorets Razgrad U19Ludogorets Razgrad IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com