Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damon Mirani

Heracles AlmeloHậu vệNED
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Damon Mirani là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Heracles Almelo.

Tiểu sử Damon Mirani

Damon Mirani là hậu vệ người Netherlands, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Heracles Almelo và ở tuổi 30. Mùa 2026-2027, anh có 10 trận ra sân tại Hạng 2 Hà Lan, ghi 2 bàn và có 872 phút thi đấu. Chiều cao 182 cm, cân nặng 68 kg và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 450 nghìn €, mức cao nhất là 650 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là từ Volendam sang Heracles Almelo vào ngày 30/06/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
962Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
481Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—111196220012487%68%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 962 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
510/582 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
24/55 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
10
Phá bóng
46
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/104 (68%)
Không chiến thắng / thua
51 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damon Mirani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtT 5-1900010037/4727/12—6,51
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkT 3-0901031047/5238/8—8,49
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportH 2-2900010050/5506/12—6,86
26/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0900020133/4107/7—7,43
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-1850032148/5815/7—6,78
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthT 3-2900000179/8315/6—6,76
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 5-0900000147/5326/9—7,54
30/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 3-1901021029/3718/15—7,38
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 6-1690000054/5912/5—6,85
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 3-2900000051/56110/14—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/20131725 nghìn €
09/02/20141725 nghìn €
14/08/20141850 nghìn €
20/02/20151850 nghìn €
30/06/20151950 nghìn €
04/02/20161975 nghìn €
30/06/201620100 nghìn €
01/02/201720200 nghìn €
20/06/201721225 nghìn €
28/02/201821250 nghìn €
28/06/201822300 nghìn €
20/01/201922350 nghìn €
02/07/201923350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
28/06/202024400 nghìn €
23/10/202024425 nghìn €
30/12/202024475 nghìn €
11/10/202125500 nghìn €
11/01/202225500 nghìn €
22/06/202226550 nghìn €
10/11/202226550 nghìn €
22/06/202327550 nghìn €
14/12/202327550 nghìn €
30/05/202428550 nghìn €
16/12/202428550 nghìn €
27/05/202529650 nghìn €
01/12/202529650 nghìn €
10/03/202629550 nghìn €
27/05/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024VolendamHeracles AlmeloChuyển nhượng—
30/06/2021Almere City FCVolendamChuyển nhượng—
30/06/2016Ajax Amsterdam U21Almere City FCChuyển nhượng—
30/06/2014Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2013AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Volendam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2009VV Monnickendam YouthFC Volendam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh66
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com