Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damjan Vuklisevic

NK Publikum CeljeHậu vệSLO
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Damjan Vuklisevic là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Publikum Celje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—4433900000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 339 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damjan Vuklisevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaH 1-1dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaH 1-1dự bị00000—0———
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 2-0dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 1-2dự bị00000—0———
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs EgnatiaH 1-11600000—0——6,30
23/07/2026Cúp C1 châu Âu@ EgnatiaH 3-39000000—0——6,40
20/03/2026Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensT 2-0900000081/8503/7—7,31
13/03/2026Cúp C3 châu Âuvs AEK AthensB 0-4dự bị00000—0———
27/02/2026Cúp C3 châu Âuvs FC DritaT 3-2900022021/2806/6V6,43
20/02/2026Cúp C3 châu Âu@ FC DritaT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/201419200 nghìn €
31/01/201519200 nghìn €
10/08/201520150 nghìn €
29/01/201620150 nghìn €
06/01/201721200 nghìn €
15/07/201722300 nghìn €
13/07/201823250 nghìn €
29/12/201823250 nghìn €
24/06/201923250 nghìn €
26/12/201924250 nghìn €
29/07/202025250 nghìn €
05/01/202125400 nghìn €
07/06/202125500 nghìn €
14/12/202126300 nghìn €
26/06/202226250 nghìn €
14/12/202227250 nghìn €
24/05/202327300 nghìn €
20/12/202328400 nghìn €
23/05/202428400 nghìn €
10/12/202429400 nghìn €
26/05/202529300 nghìn €
09/12/202530300 nghìn €
25/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com