Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damjan Shishkovski

Borac Banja LukaThủ mônMKD
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Damjan Shishkovski là thủ môn 31 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Borac Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—33270000——10—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damjan Shishkovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosB 1-2dự bị000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 0-3dự bị000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandB 0-2dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaB 0-2dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 3-1dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikT 3-1dự bị000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-1dự bị000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubH 3-3dự bị000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/201116100 nghìn €
27/05/201217150 nghìn €
08/10/201217150 nghìn €
20/12/201217150 nghìn €
21/07/201318150 nghìn €
01/01/201418150 nghìn €
08/07/201419100 nghìn €
13/12/201419300 nghìn €
16/12/201520150 nghìn €
24/05/201621250 nghìn €
13/12/201621200 nghìn €
16/06/201722250 nghìn €
13/12/201722200 nghìn €
24/04/201823200 nghìn €
22/10/201823150 nghìn €
03/04/201924150 nghìn €
11/12/201924300 nghìn €
05/10/202025300 nghìn €
26/05/202126400 nghìn €
10/01/202226350 nghìn €
19/06/202227350 nghìn €
09/01/202327350 nghìn €
30/05/202328350 nghìn €
27/12/202328350 nghìn €
17/03/202429300 nghìn €
06/06/202429250 nghìn €
18/12/202429200 nghìn €
17/03/202530150 nghìn €
03/06/202530250 nghìn €
16/12/202530200 nghìn €
03/03/202630100 nghìn €
31/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực18
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 230
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com