Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damjan Pavlović

Rodez AveyronHậu vệSRB
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Damjan Pavlović là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Rodez Aveyron.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—843300006584%44%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/178 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
20/28 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/36 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 17
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damjan Pavlović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-3280000010/1211/4—5,65
11/10/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026Ligue 2vs NancyB 3-410000009/1000/2—5,86
12/09/2026Ligue 2vs GrenobleB 0-1660032128/3404/5—6,50
05/09/2026Ligue 2@ MetzB 1-4680011221/2703/7—6,08
29/08/2026Ligue 2vs Pau FCH 2-2720022045/5003/6—6,63
22/08/2026Ligue 2@ FC NantesT 5-2630000019/2412/7—6,15
15/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyB 0-211000029/1113/5—6,43
09/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-112000009/100——6,33
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs ArdaB 0-1500000—0—Đ5,55

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202019150 nghìn €
15/10/202019250 nghìn €
06/06/202119400 nghìn €
05/01/202220350 nghìn €
11/04/202220450 nghìn €
07/11/202221450 nghìn €
26/06/202321350 nghìn €
07/12/202322300 nghìn €
03/06/202422150 nghìn €
22/12/202423150 nghìn €
12/06/202523300 nghìn €
24/11/202524400 nghìn €
10/06/202624350 nghìn €
20/09/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Kauno ZalgirisRodez AveyronChuyển nhượng—
27/01/2025HNK GoricaKauno ZalgirisChuyển nhượng—
05/08/2024RijekaHNK GoricaChuyển nhượng—
30/12/2023Degerfors IFRijekaCho mượn—
24/01/2023RijekaDegerfors IFChuyển nhượng—
05/09/2022Standard LiegeRijekaChuyển nhượng—
30/06/2020Standard Liege IIStandard LiegeChuyển nhượng—
30/06/2019Standard Liege U18Standard Liege IIChuyển nhượng—
30/06/2018Standard Liège U17Standard Liege U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Standard Liège YouthStandard Liège U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy61
  • Sức mạnh45
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com