
Damir Zlomislić
Tiền vệBIH
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị
Damir Zlomislić là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BIH.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/10/2012 | 21 | 225 nghìn € |
| 24/04/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/03/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/09/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/09/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/03/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/07/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/01/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/11/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/02/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/01/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/06/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/01/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 25/06/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/12/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 27/11/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NK Siroki Brijeg | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | HSK Zrinjski Mostar | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2019 | Vojvodina Novi Sad | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | NK Siroki Brijeg | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2018 | Shakhter Soligorsk | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Siroki Brijeg | Shakhter Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Gaziantep FK | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | Rijeka | Gaziantep FK | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2016 | NK Istra 1961 | Rijeka | Cho mượn | — |
| 19/07/2015 | Rijeka | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Brasov (- 2017) | Rijeka | Cho mượn | — |
| 12/02/2015 | Rijeka | FC Brasov (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | NK Siroki Brijeg | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | GOSK Gabela | NK Siroki Brijeg | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | NK Siroki Brijeg | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | FC Sellier & Bellot Vlašim | NK Siroki Brijeg | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | NK Siroki Brijeg | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | GOSK Gabela | NK Siroki Brijeg | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | NK Siroki Brijeg | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Siroki Brijeg U19 | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |