
damir hrelja là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Pendikspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
333Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
333Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 333 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 83% | 29% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/96 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/24 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
| 09/10/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 0/3 | — | 5,96 |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Galatasaray | H 3-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/22 | 0 | 1/5 | — | 6,59 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 25/26 | 0 | 0/1 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/27 | 1 | 4/9 | — | 7,09 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maxline Vitebsk | B 0-1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/11/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/04/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/09/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/03/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/03/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/07/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 27/11/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Borac Banja Luka | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Igman Konjic | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Zeljeznicar | FK Igman Konjic | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FK Gorazde | FK Zeljeznicar | Cho mượn | — |
| 04/02/2022 | FK Zeljeznicar | FK Gorazde | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | FK Gorazde | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Gorazde U19 | FK Gorazde | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy67
- Sức mạnh40
- Thể lực42