Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damion Downs

St. Louis City SCTiền đạoUSA
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Damion Downs là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo St. Louis City SC.

Tiểu sử Damion Downs

Damion Downs là tiền đạo của St. Louis City SC, quốc tịch United States, sinh ngày 06/07/2004 và 22 tuổi. Mùa 2026 tại MLS ghi nhận 5 trận ra sân, 24 phút thi đấu và điểm trung bình 3,91. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 01/09/2026, từ Southampton đến St. Louis City SC, với giá trị thị trường hiện tại 4,0 triệu € và mức cao nhất 8,0 triệu € (2025). Hợp đồng đến 29/06/2027, chiều cao 192 cm, cân nặng 81 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—60450004271%50%004,33

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 4,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/21 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damion Downs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp Open Mỹ@ Columbus CrewH 0-042000017/705/11—6,57
18/10/2026MLS@ Minnesota United FCB 2-321001017/901/3—6,44
15/10/2026MLSvs Vancouver WhitecapsH 0-0dự bị00000—0———
12/10/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 6-2100000—0———
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs CanadaT 1-0dự bị00000—0———
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs MexicoT 3-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 4-219001001/301/2—6,54
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 4-1dự bị00000—0———
20/09/2026MLSvs Toronto FCT 3-17001004/401/1—6,54
17/09/2026Cúp Open Mỹ@ Colorado RapidsT 3-012000012/312/3—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/202318250 nghìn €
17/10/202319600 nghìn €
13/12/202319600 nghìn €
26/03/2024191,0 triệu €
28/05/2024192,0 triệu €
24/09/2024202,5 triệu €
18/12/2024203,0 triệu €
25/03/2025205,0 triệu €
18/06/2025206,0 triệu €
05/10/2025218,0 triệu €
02/12/2025217,0 triệu €
19/03/2026216,0 triệu €
26/05/2026214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026SouthamptonSt. Louis City SCChuyển nhượng—
29/06/2026Hamburger SVSouthamptonCho mượn—
06/01/2026SouthamptonHamburger SVChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
08/07/2025FC KölnSouthamptonHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2023Koln U19FC KölnChuyển nhượng—
30/06/2021Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
27/09/2020FC IngolstadtU17Koln U17Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Ingolstadt 04 YouthFC IngolstadtU17Chuyển nhượng—
30/06/2018Schweinfurt 05 YouthFC Ingolstadt 04 YouthChuyển nhượng—
30/06/2016DJK Schwebenried/SchwemmelsbachSchweinfurt 05 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com