
Damin Ramirez là tiền vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Marathon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.010Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
3,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 524 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 7 | 6 | 486 | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 84% | 40% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 524 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/143 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/64 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 21/23 | 2 | 6/14 | — | 8,20 |
| 18/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/7 | — | 5,80 |
| 11/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs LD Alajuelense | H 2-2 | 71 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/15 | 2 | 5/9 | — | 7,57 |
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Real Esteli | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/23 | 1 | 2/11 | — | 6,55 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/39 | 2 | 5/9 | — | 6,58 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Antigua GFC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/27 | 0 | 6/12 | — | 8,16 |
| 31/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Herediano | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/2 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 03/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 27/11/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 02/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.