
Damil Dankerlui là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Stjarnan Gardabaer.
Tiểu sử Damil Dankerlui
Damil Dankerlui là hậu vệ 30 tuổi, thi đấu cho Stjarnan Gardabaer và mang quốc tịch Suriname. Cầu thủ sinh ngày 24/08/1996, cao 172 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Damil Dankerlui ra sân 13 trận với 727 phút, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 5,81. Cầu thủ chuyển đến Stjarnan Gardabaer từ Almere City FC ngày 13/08/2025, giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
727Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
727Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 12 | 7 | 644 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 85% | 41% | 3 | 0 | 6,29 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/324 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/37 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/53 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 2-5 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 0/4 | — | 5,62 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/53 | 4 | 7/9 | V | 6,59 |
| 01/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 3/7 | V | 6,81 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Víkingur Gøta | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 2/2 | — | 6,73 |
| 22/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 2/8 | — | 5,71 |
| 17/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | H 4-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 5,75 |
| 01/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 46/50 | 2 | 3/4 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 275 nghìn € |
| 11/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/10/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/01/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 08/03/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/09/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | Almere City FC | Stjarnan Gardabaer | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Panserraikos | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Groningen | Panserraikos | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | Willem II | Groningen | Hết hạn mượn 0.375M € | 375 nghìn € |
| 07/01/2018 | Jong Ajax Youth | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ajax U19 | Jong Ajax Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Almere City FC Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh49
- Thể lực30