
Damien Mouchamps là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RFC de Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 331 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,16 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/162 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/31 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/27 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 2/2 | — | 5,91 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 0 | 2/5 | — | 5,55 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/54 | 0 | 3/5 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 43/54 | 2 | 3/15 | — | 6,73 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 0 | 2/5 | — | 5,55 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/07/2018 | 22 | — |
| 01/10/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/04/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực41