
Damien Dussaut là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo ACS Dumbravita.
Tiểu sử Damien Dussaut
Damien Dussaut là hậu vệ thi đấu cho ACS Dumbravita, mang quốc tịch France và 31 tuổi. Anh sinh ngày 08/11/1994, cao 182 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 7 trận tại Romanian Liga II với 516 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 75 nghìn €, mức cao nhất là 600 nghìn € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất của anh là vào ngày 08/02/2026, đến ACS Dumbravita từ trạng thái Free player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
516Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 516 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 516 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/01/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/02/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/01/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/04/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 02/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/09/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/03/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/09/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/03/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/09/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/03/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/03/2026 | 31 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | Free player | ACS Dumbravita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | UTA Arad | Free player | Trở lại | — |
| 24/09/2024 | Free player | UTA Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Farul Constanta | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | FC Rapid 1923 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Farul Constanta | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2019 | FC Dinamo 1948 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | Sint-Truidense | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | Standard Liege | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2014 | Valenciennes B | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Valenciennes US U19 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Valenciennes U17 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | INF Clairefontaine U17 | Valenciennes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | US Créteil-Lusitanos Youth | INF Clairefontaine U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2007 | US Sénart-Moissy Jugend | US Créteil-Lusitanos Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2004 | US Créteil-Lusitanos Youth | US Sénart-Moissy Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực48