
Damien Da Silva
Hậu vệFRA
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Damien Da Silva là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | T 4-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/25 | 0 | 2/5 | — | 7,57 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Adelaide United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 6/8 | — | 6,52 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 7/9 | — | 6,49 |
| 02/04/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 3/6 | — | 6,45 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 3/3 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/12/2007 | 19 | 350 nghìn € |
| 03/09/2009 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/08/2013 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/09/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/08/2014 | 26 | 750 nghìn € |
| 13/01/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 27 | 3,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 28 | 3,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 29 | 3,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 29 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2018 | 29 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 30 | 5,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 30 | 5,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 31 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 31 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 32 | 4,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 33 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 34 | 1,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 34 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 35 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 36 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 12/01/2026 | 37 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 38 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Macarthur FC | Retired | Tự do | — |
| 18/08/2025 | Clermont | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Melbourne Victory | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2023 | Lyon | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Rennais FC | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2018 | Caen | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Clermont | Caen | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 20/08/2013 | FC Rouen | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Chateauroux | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | FC Rouen | Chateauroux | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Chateauroux | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2009 | Chamois Niortais | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Chamois Niortais FC II | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Bordeaux U19 | Chamois Niortais FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực52