Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damien Da Silva

Hậu vệFRA
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Damien Da Silva là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damien Da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/04/2026A-Leaguevs Wellington PhoenixT 4-0830010222/2502/5—7,57
19/04/2026A-League@ Adelaide UnitedB 1-3900010022/2606/8—6,52
12/04/2026A-League@ Perth GloryB 1-3900000032/3817/9—6,49
02/04/2026A-Leaguevs Newcastle JetsT 3-2900000025/2803/6—6,45
21/03/2026A-League@ Auckland FCT 2-1900000110/1413/3—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2007: 350 nghìn €2009: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20072026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/200719100 nghìn €
10/12/200719350 nghìn €
03/09/200921200 nghìn €
25/08/201325200 nghìn €
12/09/201325300 nghìn €
02/08/201426750 nghìn €
13/01/2015261,5 triệu €
05/06/2015272,0 triệu €
03/02/2016273,5 triệu €
12/07/2016283,5 triệu €
15/01/2017283,5 triệu €
31/05/2017293,5 triệu €
23/01/2018293,5 triệu €
19/03/2018294,5 triệu €
03/06/2018305,5 triệu €
16/12/2018305,5 triệu €
02/06/2019315,0 triệu €
18/12/2019315,0 triệu €
07/04/2020314,0 triệu €
14/10/2020324,0 triệu €
08/04/2021323,0 triệu €
03/06/2021332,0 triệu €
07/10/2021331,5 triệu €
15/12/2021331,5 triệu €
29/05/2022341,0 triệu €
01/11/202234600 nghìn €
04/04/202334500 nghìn €
07/01/202435450 nghìn €
27/05/202436400 nghìn €
03/12/202436300 nghìn €
01/06/202537250 nghìn €
12/01/202637200 nghìn €
27/05/202638200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Macarthur FCRetiredTự do—
18/08/2025ClermontMacarthur FCChuyển nhượng—
30/06/2024Melbourne VictoryClermontChuyển nhượng—
05/02/2023LyonMelbourne VictoryChuyển nhượng—
30/06/2021Stade Rennais FCLyonChuyển nhượng—
25/07/2018CaenStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2014ClermontCaenHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
20/08/2013FC RouenClermontChuyển nhượng—
30/06/2011ChateaurouxFC RouenChuyển nhượng—
29/06/2011FC RouenChateaurouxCho mượn—
31/12/2010ChateaurouxFC RouenChuyển nhượng—
15/07/2009Chamois NiortaisChateaurouxChuyển nhượng—
30/06/2006Chamois Niortais FC IIChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/06/2005Bordeaux U19Chamois Niortais FC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy47
  • Sức mạnh69
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com