Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damiano Pecile

Vancouver FCTiền vệCAN
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Damiano Pecile là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Vancouver FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
22Đá chính
1.825Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
608Phút/bàn
11/40Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—24201.635303371183%50%206,85
Canadian Championship2026—321900013084%37%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.635 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
11/37
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
25
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
602/724 (83%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
21/64 (32%)
Chuyền dài chính xác
68/112 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
16
Phá bóng
16
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/128 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 60
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
217
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/104 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/10 (40%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damiano Pecile · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecH 2-218000005/50——6,07
24/09/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCH 3-3550032026/2913/3—6,58
20/09/2026VĐQG Canada@ Pacific FCH 1-119001006/1011/2—6,26
14/09/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCB 1-3830000141/5001/2—6,46
07/09/2026VĐQG Canadavs Supra Du QuebecT 3-2840000038/4767/11—6,38
30/08/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCB 0-1850020020/2112/5—6,70
23/08/2026VĐQG Canada@ HFX Wanderers FCB 0-1900010024/2812/2—6,50
20/08/2026VĐQG Canada@ Atletico OttawaB 0-4680000222/2757/13—6,49
15/08/2026VĐQG Canadavs Pacific FCH 1-1730031124/3411/6—6,34
08/08/2026VĐQG Canada@ Forge FCT 1-0901021230/3912/9—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: —2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/20201750 nghìn €
25/08/20201875 nghìn €
17/12/202018100 nghìn €
29/06/202119100 nghìn €
21/12/202220100 nghìn €
06/04/202320100 nghìn €
27/07/202321150 nghìn €
23/11/202321100 nghìn €
17/06/20242225 nghìn €
24/09/202422—
07/05/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com