
Damiano Cancellieri là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Spezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
204Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 204 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 204 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/02/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Avellino | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | US Siracusa | Avellino | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Avellino | US Siracusa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Triestina | Avellino | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | Avellino | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Perugia | Avellino | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2023 | Guidonia | Perugia | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | Perugia | Guidonia | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Guidonia | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Torino U19 | Guidonia | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Cagliari U19 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Olbia Primavera | Cagliari U19 | Cho mượn | — |
| 25/08/2018 | Cagliari U20 | Olbia Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy68
- Sức mạnh44
- Thể lực39