Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damian Zbozień

Avia SwidnikHậu vệPOL
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Damian Zbozień là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Avia Swidnik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
798Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—9872100000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—117700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 721 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 225 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20102025
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/04/20102175 nghìn €
30/09/201021100 nghìn €
06/06/201122225 nghìn €
18/02/201222250 nghìn €
18/09/201223350 nghìn €
06/02/201323450 nghìn €
21/07/201324500 nghìn €
30/07/201425600 nghìn €
04/03/201525350 nghìn €
29/06/201526250 nghìn €
09/01/201626250 nghìn €
27/03/201626250 nghìn €
23/07/201627200 nghìn €
20/01/201727200 nghìn €
04/07/201728200 nghìn €
15/01/201828300 nghìn €
02/07/201829300 nghìn €
24/01/201929300 nghìn €
28/06/201930350 nghìn €
14/01/202030300 nghìn €
18/01/202131300 nghìn €
20/05/202132300 nghìn €
14/10/202132150 nghìn €
30/12/202132150 nghìn €
13/06/202233150 nghìn €
17/11/202233150 nghìn €
15/06/202334150 nghìn €
04/12/202334150 nghìn €
20/06/20243575 nghìn €
04/12/20243550 nghìn €
05/06/20253650 nghìn €
30/06/202536—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com