
Damian Timan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Kozakken Boys.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 405 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 5,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HHC Hardenberg | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Rijnsburgse Boys | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs GVVV Veenendaal | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ VV Kloetinge | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs IJsselmeervogels | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 23/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Quick Boys | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HHC Hardenberg | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/05/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs GVVV Veenendaal | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 25/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Excelsior Maassluis | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 11/04/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HSV Hoek | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | — |
| 04/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/03/2025 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Free player | Kozakken Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Katwijk | Free player | Trở lại | — |
| 13/03/2025 | Free player | Katwijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Grotta Seltjarnarnes | Free player | Trở lại | — |
| 09/04/2024 | Cambuur Leeuwarden U21 | Grotta Seltjarnarnes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven U20 | Cambuur Leeuwarden U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Wilhelmina Boys Youth | PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |