Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

damian szuprytowski

Pogon SiedlceTiền vệPOL
37Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

damian szuprytowski là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Siedlce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—10975410200——30—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 754 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2016: —2019: 50 nghìn €2021: —2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20102050 nghìn €
23/01/20142475 nghìn €
19/08/201627—
17/07/20193050 nghìn €
06/09/202132—
20/06/20243450 nghìn €
04/12/20243550 nghìn €
05/06/20253550 nghìn €
07/12/20253650 nghìn €
09/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2022Radunia StezycaPogon SiedlceChuyển nhượng—
02/07/2020Olimpia ElblagRadunia StezycaChuyển nhượng—
20/07/2019Radomiak RadomOlimpia ElblagChuyển nhượng Free—
30/06/2019Olimpia ElblagRadomiak RadomCho mượn—
20/02/2019Radomiak RadomOlimpia ElblagChuyển nhượng—
12/01/2018Olimpia ElblagRadomiak RadomChuyển nhượng—
18/07/2014Swit Nowy Dwor MazowieckiOlimpia ElblagChuyển nhượng Free—
27/02/2014Concordia ElblagSwit Nowy Dwor MazowieckiChuyển nhượng—
04/08/2012Lechia GdanskConcordia ElblagChuyển nhượng Free—
30/06/2011Gornik PolkowiceLechia GdanskCho mượn—
01/01/2011Lechia GdanskGornik PolkowiceChuyển nhượng—
01/07/2008Lechia Gdansk U19Lechia GdanskChuyển nhượng—
01/07/2006Lechia Gdańsk YouthLechia Gdansk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com