
damian szuprytowski là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Pogon Siedlce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
754Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 754 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 754 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/01/2014 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/08/2016 | 27 | — |
| 17/07/2019 | 30 | 50 nghìn € |
| 06/09/2021 | 32 | — |
| 20/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 04/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2022 | Radunia Stezyca | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2020 | Olimpia Elblag | Radunia Stezyca | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2019 | Radomiak Radom | Olimpia Elblag | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2019 | Olimpia Elblag | Radomiak Radom | Cho mượn | — |
| 20/02/2019 | Radomiak Radom | Olimpia Elblag | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2018 | Olimpia Elblag | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2014 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | Olimpia Elblag | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/02/2014 | Concordia Elblag | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2012 | Lechia Gdansk | Concordia Elblag | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Gornik Polkowice | Lechia Gdansk | Cho mượn | — |
| 01/01/2011 | Lechia Gdansk | Gornik Polkowice | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2008 | Lechia Gdansk U19 | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2006 | Lechia Gdańsk Youth | Lechia Gdansk U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực27