Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damián Suárez

Cerro MontevideoHậu vệURU
38Tuổi
172Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Damián Suárez là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cerro Montevideo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
1.755Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1755Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
13/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—23231.75510000——131—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.755 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
13
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 450 nghìn €2010: 450 nghìn €2011: 450 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/201021450 nghìn €
19/08/201022450 nghìn €
16/01/201122450 nghìn €
07/08/201123500 nghìn €
04/02/2012231,0 triệu €
01/12/2012241,0 triệu €
09/05/2013252,0 triệu €
14/06/2013252,5 triệu €
22/01/2014253,0 triệu €
19/07/2014263,0 triệu €
22/01/2015263,0 triệu €
30/06/2015273,0 triệu €
15/07/2015273,0 triệu €
21/02/2016273,0 triệu €
06/04/2016272,0 triệu €
14/07/2016282,0 triệu €
23/01/2017282,0 triệu €
28/06/2017292,5 triệu €
31/12/2017292,5 triệu €
29/05/2018302,5 triệu €
20/12/2018303,5 triệu €
10/06/2019313,5 triệu €
19/12/2019313,5 triệu €
04/03/2020314,0 triệu €
07/04/2020313,2 triệu €
07/10/2020322,5 triệu €
04/01/2021322,0 triệu €
09/06/2021331,5 triệu €
29/12/2021331,5 triệu €
02/06/2022341,5 triệu €
06/11/2022341,5 triệu €
22/03/2023341,0 triệu €
12/06/2023351,0 triệu €
21/12/2023351,0 triệu €
27/03/202435750 nghìn €
16/06/202436650 nghìn €
18/12/202436150 nghìn €
09/06/20253775 nghìn €
17/12/20253750 nghìn €
15/03/20263725 nghìn €
31/05/20263825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com