
Damián Suárez là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cerro Montevideo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
1.755Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1755Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
13/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 23 | 23 | 1.755 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 13 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.755 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2010 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/08/2010 | 22 | 450 nghìn € |
| 16/01/2011 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/08/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/02/2012 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/05/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2013 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 26 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 3,0 triệu € |
| 15/07/2015 | 27 | 3,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 27 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 30 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 30 | 3,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 31 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 31 | 3,5 triệu € |
| 04/03/2020 | 31 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 3,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 32 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 34 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 34 | 1,5 triệu € |
| 22/03/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 35 | 750 nghìn € |
| 16/06/2024 | 36 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 15/03/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 31/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực42