
Damian Las là thủ môn 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Austin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
9Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 9 | 0 | 0 | 74% | 0% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/74 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/34 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 3-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 31/42 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/08/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | Louisville City FC | Austin FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Austin FC | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Louisville City FC | Austin FC | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Austin FC | Louisville City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Austin FC II | Austin FC | Cho mượn | — |
| 23/03/2023 | Austin FC | Austin FC II | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Fulham U21 | Austin FC | Hết hạn mượn 0.136363M € | 136 nghìn € |
| 02/08/2021 | North Carolina | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 20/04/2021 | Fulham U21 | North Carolina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fulham U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2019 | Chicago Fire Premier | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chicago Magic | Chicago Fire Premier | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 154
- Chỉ số 250
- Chỉ số 460
- Chỉ số 345