Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damian Kądzior

GKS TychyTiền đạoPOL
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Damian Kądzior là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Tychy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.122Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—12121.03930400——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—118310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.039 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20122050 nghìn €
25/04/20132075 nghìn €
20/07/201422100 nghìn €
03/09/201624225 nghìn €
01/03/201724250 nghìn €
04/07/201725300 nghìn €
15/01/201825700 nghìn €
02/07/2018261,0 triệu €
24/09/2018261,2 triệu €
10/03/2019261,8 triệu €
15/09/2019271,8 triệu €
26/12/2019273,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
26/07/2020283,5 triệu €
07/10/2020282,0 triệu €
04/01/2021281,5 triệu €
15/03/2021281,6 triệu €
20/05/2021281,7 triệu €
14/10/2021291,3 triệu €
30/12/2021291,2 triệu €
13/06/2022291,4 triệu €
15/11/2022301,2 triệu €
29/03/2023301,0 triệu €
08/06/202330800 nghìn €
05/10/202331500 nghìn €
28/12/202331400 nghìn €
06/06/202431300 nghìn €
19/09/202432350 nghìn €
08/12/202432300 nghìn €
05/06/202532250 nghìn €
25/09/202533200 nghìn €
07/12/202533150 nghìn €
09/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy68
  • Sức mạnh32
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com