
Damian Gonzalez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Rangers Talca.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
27Đá chính
615Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
0,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 26 | 25 | 385 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 2 | 230 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 385 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 5,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Concepcion | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | vs Nublense | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Concepcion | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/08/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/08/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/02/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/05/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 02/03/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/09/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 31/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/07/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật55
- Tư duy75
- Sức mạnh31
- Thể lực31