
Damián Fernández
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Damián Fernández là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
24Đá chính
2.109Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2109Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 23 | 2.019 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 63% | 7 | 0 | 6,77 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 1 | 0 | 5,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.019 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 989/1165 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/158 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/70
- Cắt bóng
- 35
- Phá bóng
- 176
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 147/233 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 61 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 45
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/75 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/11 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/75 | 3 | 5/9 | V | 6,45 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 7/9 | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 5 | 14/18 | V | 7,43 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 0 | 1/4 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/43 | 4 | 8/12 | — | 6,72 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/74 | 4 | 11/21 | — | 6,72 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 2 | 9/13 | — | 7,41 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/27 | 4 | 4/9 | — | 7,95 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/45 | 3 | 5/9 | — | 6,28 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/76 | 1 | 5/5 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/10/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | Velez Sarsfield | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 0.68M € | 680 nghìn € |
| 30/06/2022 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh81
- Thể lực62