Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Damian Bobadilla

São Paulo - SPTiền vệPAR
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Damian Bobadilla là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo São Paulo - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
23Đá chính
1.916Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1916Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—20181.47500218686%44%306,65
Copa Sudamericana2026—543511016190%60%207,19
Copa do Brasil2026—11900010075%33%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.475 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
629/728 (86%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
29/52 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
22
Phá bóng
27
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/116 (44%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 59
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
144
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 351 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/199 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/40 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Damian Bobadilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-0900000047/5545/12—7,20
11/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAT 2-1840010354/6014/8—7,20
08/10/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 0-2780020121/2712/3—5,94
03/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2640000135/4213/5—6,17
12/08/2026Copa Sudamericana@ BolivarH 1-1830010121/2322/3—6,75
09/08/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSB 1-2200011013/180——5,91
23/07/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 1-2740010137/4300/1—6,22
05/07/2026World Cupvs PhápB 0-1dự bị00000—0———
30/06/2026World Cup@ ĐứcH 1-1990000013/1744/6—6,42
26/06/2026World Cupvs ÚcH 0-01000001/10——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202119200 nghìn €
08/12/202120200 nghìn €
14/06/202220750 nghìn €
29/11/202221700 nghìn €
29/06/2023211,5 triệu €
05/12/2023222,0 triệu €
27/03/2024222,5 triệu €
16/06/2024222,5 triệu €
08/12/2024232,5 triệu €
05/06/2025232,5 triệu €
04/09/2025244,0 triệu €
09/12/2025244,0 triệu €
11/03/2026245,0 triệu €
25/05/2026246,0 triệu €
21/07/2026258,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com