
Damian Arce là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Martin Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
784Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
784Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARFC | 2026 | — | 10 | 10 | 784 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARFC · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 784 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 12/02/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/10/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/04/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/02/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 725 nghìn € |
| 16/05/2021 | 29 | 575 nghìn € |
| 21/10/2021 | 30 | 575 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 325 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/07/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 03/12/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 06/11/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/10/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | San Martin Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | FC San Marcos | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2025 | Sport Boys | FC San Marcos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Patronato Parana | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Santiago Wanderers | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2021 | Instituto de Córdoba | Santiago Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Almagro | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | San Martin Tucuman | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Atlético Unión | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Patronato Parana | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | Quilmes | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Almagro | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2013 | Club Deportivo Riestra II | Almagro | Chuyển nhượng | — |