
Dame Traore là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Gharafa Sports Club.
Tiểu sử Dame Traore
Dame Traore là hậu vệ người Qatar, thi đấu cho Al-Gharafa Sports Club, sinh ngày 15/05/1986 và hiện 40 tuổi. Anh cao 184 cm và nặng 91 kg. Trong mùa 2026-2027, anh có 4 trận và 143 phút thi đấu với điểm trung bình 6,15; ở các giải, anh có 1 trận tại Cúp C1 châu Á Elite và 1 trận tại VĐQG Qatar. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt 150 nghìn € vào năm 2009. Anh chuyển từ Al-Rayyan Sports Club đến Al-Gharafa Sports Club vào ngày 15/08/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 33% | 0 | 0 | 6,12 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 6,41 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 0% | 0 | 0 | 5,90 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/37 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/21 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/21 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Rayyan Sports Club | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Esteghlal Tehran | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 09/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Wakrah Sports Club | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Hilal | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 0/1 | — | 5,69 |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 27/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2007 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/12/2007 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/05/2009 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/04/2011 | 24 | — |
| 08/11/2012 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/04/2013 | 26 | 100 nghìn € |
| 06/02/2016 | 29 | 75 nghìn € |
| 08/05/2018 | 31 | 100 nghìn € |
| 02/05/2019 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/04/2020 | 33 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 34 | 75 nghìn € |
| 12/08/2021 | 35 | 75 nghìn € |
| 16/08/2023 | 37 | 75 nghìn € |
| 26/11/2023 | 37 | 75 nghìn € |
| 01/05/2024 | 37 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 38 | 75 nghìn € |
| 27/05/2025 | 39 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 39 | 75 nghìn € |
| 13/05/2026 | 39 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2009; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2023 | Al-Rayyan Sports Club | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Al Duhail Sports Club | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | El-Jaish SC (- 2017) | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Al-Arabi Sports Club | El-Jaish SC (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2015 | Al Duhail Sports Club | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2009 | Valenciennes | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2006 | CS Sedan-Ardennes | Valenciennes | Cho mượn | — |
| 30/06/2005 | Valenciennes | CS Sedan-Ardennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Valenciennes US U19 | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật33
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực46