Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dalibor Velimirović

SK Rapid IIHậu vệAUT
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dalibor Velimirović là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—5540500000——006,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dalibor Velimirović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienB 1-4dự bị00000—0———
11/09/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 0-29000000—0——6,10
30/08/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIB 2-59000000—0——5,50
22/08/2026Austrian 2.Ligavs FAC WIENB 0-27200000—0——6,50
14/08/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 2-16300000—0——6,70
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerT 1-09000000—0——7,00
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIT 2-19000000—0———
08/05/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894T 1-04500000—0——6,80
03/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Austria KlagenfurtB 1-22100000—0——6,20
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/201918250 nghìn €
15/12/201918600 nghìn €
07/04/202019525 nghìn €
21/07/202019500 nghìn €
20/12/202019400 nghìn €
01/06/202120400 nghìn €
15/12/202120300 nghìn €
24/05/202221250 nghìn €
16/11/202221175 nghìn €
04/06/202322175 nghìn €
04/12/202322150 nghìn €
27/05/202423125 nghìn €
09/10/202423200 nghìn €
09/12/202423200 nghìn €
29/05/202524250 nghìn €
14/12/202524250 nghìn €
17/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SV HornSK Rapid IIChuyển nhượng—
07/08/2024First Vienna FC 1894SV HornChuyển nhượng—
15/08/2022SK Rapid WienFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
31/08/2019SK Rapid IISK Rapid WienChuyển nhượng—
30/06/2019Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2017Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2016Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2015SC Columbia Floridsdorf YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
31/12/2011FK Austria Vienna YouthSC Columbia Floridsdorf YouthChuyển nhượng—
30/06/2011SC Columbia Floridsdorf YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy51
  • Sức mạnh52
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com