Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daley Blind

AFC AjaxHậu vệNED
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Daley Blind là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AFC Ajax.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daley Blind · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ ShelbourneH 2-2450000068/7202/5—6,05
09/08/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 2-0dự bị00000—0———
02/08/2026Giao hữu CLB@ VolendamT 3-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Vojvodina Novi SadT 4-19000101101/10929/13—6,91
26/07/2026Giao hữu CLBvs BurnleyT 2-1450000041/4123/3—7,04
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Vojvodina Novi SadT 4-19000100104/11312/6—6,91
18/07/2026Giao hữu CLBvs Olympiacos PiraeusT 1-0610000059/6812/5—7,40
15/07/2026Giao hữu CLBvs VfL Bochum 1848H 1-1450000055/5601/2V6,59
18/05/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-1dự bị00000—0———
15/05/2026La Ligavs Real SociedadH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2009: 750 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,2 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 4,5 triệu €2014: 6,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 17,0 triệu €2016: 19,0 triệu €2016: 22,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 24,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 13,5 triệu €2022: 13,5 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,4 triệu €2026: 1,2 triệu €20082026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/200818100 nghìn €
07/01/200918750 nghìn €
31/07/2010201,0 triệu €
14/06/2011211,2 triệu €
04/01/2012211,0 triệu €
29/06/2012221,2 triệu €
08/01/2013222,0 triệu €
27/05/2013234,5 triệu €
10/02/2014236,0 triệu €
10/08/20142412,0 triệu €
04/10/20142415,0 triệu €
11/02/20152415,0 triệu €
30/06/20152517,0 triệu €
08/02/20162519,0 triệu €
31/07/20162622,0 triệu €
19/02/20172622,0 triệu €
27/06/20172722,0 triệu €
01/01/20182720,0 triệu €
27/05/20182818,0 triệu €
27/12/20182818,0 triệu €
11/06/20192924,0 triệu €
17/12/20192925,0 triệu €
07/04/20203020,0 triệu €
13/10/20203020,0 triệu €
05/01/20213015,0 triệu €
26/05/20213115,0 triệu €
03/10/20213113,5 triệu €
04/01/20223113,5 triệu €
16/03/20223210,0 triệu €
07/06/2022329,0 triệu €
13/09/2022327,0 triệu €
10/11/2022326,0 triệu €
21/06/2023333,0 triệu €
21/12/2023333,0 triệu €
06/06/2024343,0 triệu €
26/12/2024342,0 triệu €
08/06/2025351,5 triệu €
11/12/2025351,4 triệu €
04/06/2026361,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Girona FCAFC AjaxChuyển nhượng—
06/07/2023FC Bayern MunichGirona FCChuyển nhượng—
04/01/2023AFC AjaxFC Bayern MunichChuyển nhượng—
16/07/2018Manchester UnitedAFC AjaxHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
31/08/2014AFC AjaxManchester UnitedHết hạn mượn 17.5M €17,5 triệu €
29/06/2010GroningenAFC AjaxCho mượn—
31/12/2009AFC AjaxGroningenChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
31/12/2008Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2008Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2007AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/1998AFC Amsterdam YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh65
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com