
Daler Imomnazarov
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Daler Imomnazarov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch TJK, hiện khoác áo Regar-TadAZ Tursunzoda.
Tiểu sử Daler Imomnazarov
Daler Imomnazarov là hậu vệ của Regar-TadAZ Tursunzoda, quốc tịch Tajikistan, hiện 31 tuổi. Cao 175 cm, nặng 63 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận tại Cúp Challenge châu Á với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € (2022). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 57% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/87 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al Qadisiya SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 1 | 2/4 | — | 7,10 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ FC Goa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/36 | 1 | 2/3 | — | 6,17 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/05/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.