Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dalbert

Hậu vệBRA
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Dalbert là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dalbert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 0-3dự bị00000—0———
17/08/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubB 1-3900030032/4201/1—6,42
09/08/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPB 1-2800000016/24111/18—6,13
27/07/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 1-0900000022/3024/7—6,97
22/07/2026Serie B Brazil@ Avaí FCB 1-2900000132/4013/5—6,56
18/07/2026Serie B Brazilvs CearaH 1-1900010245/5413/6—7,22
14/07/2026Serie B Brazilvs Londrina PRH 1-1900120148/5228/14—7,13
03/07/2026Serie B Brazil@ CuiabaB 0-1450000117/1903/7—6,78
27/06/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRB 0-1900000032/4416/8—6,41
24/06/2026Serie B Brazilvs CriciumaB 0-1900000149/5515/13V6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 2,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201521250 nghìn €
30/07/201521250 nghìn €
23/02/201622750 nghìn €
12/07/2016222,0 triệu €
31/10/2016233,5 triệu €
15/01/2017235,0 triệu €
31/05/2017235,0 triệu €
12/10/20172412,0 triệu €
28/12/20172412,0 triệu €
06/06/20182412,0 triệu €
19/12/20182512,0 triệu €
05/06/20192510,0 triệu €
11/12/20192612,0 triệu €
07/04/2020269,5 triệu €
24/08/2020269,0 triệu €
14/10/2020279,0 triệu €
06/01/2021276,0 triệu €
08/04/2021275,0 triệu €
03/06/2021274,0 triệu €
27/12/2021282,5 triệu €
06/06/2022282,5 triệu €
10/11/2022292,0 triệu €
14/06/2023291,0 triệu €
10/12/2023301,0 triệu €
28/03/202430800 nghìn €
26/11/202431750 nghìn €
05/06/202531750 nghìn €
23/11/202532500 nghìn €
18/05/202632400 nghìn €
05/10/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026America MGFree playerTrở lại—
24/07/2025Sport Club do RecifeAmerica MGChuyển nhượng—
16/04/2024Internacional - RSSport Club do RecifeChuyển nhượng—
05/09/2023Inter MilanInternacional - RSChuyển nhượng—
29/06/2022CagliariInter MilanCho mượn—
20/07/2021Inter MilanCagliariChuyển nhượng—
29/06/2021Stade Rennais FCInter MilanCho mượn—
02/10/2020Inter MilanStade Rennais FCChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
30/08/2020FiorentinaInter MilanCho mượn—
28/08/2019Inter MilanFiorentinaChuyển nhượng—
08/08/2017OGC NiceInter MilanHết hạn mượn 21M €21,0 triệu €
05/07/2016Vitoria GuimaraesOGC NiceHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2015ViseuVitoria GuimaraesHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2013Fluminense U20ViseuChuyển nhượng—
31/12/2012Barra Mansa Futebol Clube (RJ)Fluminense U20Chuyển nhượng—
30/12/2012Fluminense U20Barra Mansa Futebol Clube (RJ)Cho mượn—
31/12/2011Barra Mansa Futebol Clube (RJ)Fluminense U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh57
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com