
Dalbert
Hậu vệBRA
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Dalbert là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 32/42 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 11/18 | — | 6,13 |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 4/7 | — | 6,97 |
| 22/07/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 1 | 3/5 | — | 6,56 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/54 | 1 | 3/6 | — | 7,22 |
| 14/07/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 48/52 | 2 | 8/14 | — | 7,13 |
| 03/07/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 3/7 | — | 6,78 |
| 27/06/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/44 | 1 | 6/8 | — | 6,41 |
| 24/06/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/55 | 1 | 5/13 | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/07/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/02/2016 | 22 | 750 nghìn € |
| 12/07/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2016 | 23 | 3,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 12,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 9,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 9,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 9,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/11/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 23/11/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | America MG | Free player | Trở lại | — |
| 24/07/2025 | Sport Club do Recife | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 16/04/2024 | Internacional - RS | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Inter Milan | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cagliari | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Inter Milan | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Stade Rennais FC | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 02/10/2020 | Inter Milan | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/08/2020 | Fiorentina | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Inter Milan | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | OGC Nice | Inter Milan | Hết hạn mượn 21M € | 21,0 triệu € |
| 05/07/2016 | Vitoria Guimaraes | OGC Nice | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Viseu | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2013 | Fluminense U20 | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Barra Mansa Futebol Clube (RJ) | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | Fluminense U20 | Barra Mansa Futebol Clube (RJ) | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Barra Mansa Futebol Clube (RJ) | Fluminense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh57
- Thể lực38