Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dalangunypole Gomis

SochauxHậu vệFRA
22Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Dalangunypole Gomis là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
528Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—765280003079%56%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/261 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
11/30 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dalangunypole Gomis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ MetzB 2-3680000230/3500/2—6,35
10/10/2026Ligue 2vs BoulogneH 1-1900000028/3804/6—6,49
19/09/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 2vs FC NantesT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 2@ Pau FCH 1-1650000230/3725/8—6,05
29/08/2026Ligue 2@ ClermontH 0-0900010034/4227/10—6,81
22/08/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0900010129/3302/7—7,30
15/08/2026Ligue 2@ Red Star FC 93H 0-0450010113/2013/4—6,17
09/08/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 0-3800000143/5612/4—5,90
16/05/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneH 2-2100000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 700 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202319150 nghìn €
13/06/202419300 nghìn €
10/12/202420250 nghìn €
11/06/202520200 nghìn €
09/12/202521200 nghìn €
24/05/202621300 nghìn €
20/09/202622700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026Cercle BruggeSochauxChuyển nhượng—
26/08/2024SochauxCercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2023Stade Rennais IISochauxChuyển nhượng—
30/06/2022Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2021Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Evreux Football Club 27 JugendStade Rennais FC JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com