
Dalangunypole Gomis là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
528Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 528 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 79% | 56% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/261 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/30 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/41 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 2-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/35 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 0 | 4/6 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/37 | 2 | 5/8 | — | 6,05 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/42 | 2 | 7/10 | — | 6,81 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 0 | 2/7 | — | 7,30 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/20 | 1 | 3/4 | — | 6,17 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/56 | 1 | 2/4 | — | 5,90 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Cercle Brugge | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2024 | Sochaux | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade Rennais II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Evreux Football Club 27 Jugend | Stade Rennais FC Jugend | Chuyển nhượng | — |