
Dakota Barnathan là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Richmond Kickers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.212Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2212Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 30 | 26 | 2.212 | 1 | 0 | 3 | 23 | 5 | 71% | 57% | 5 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.212 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/23
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 545/760 (71%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 71/185 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/162 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 40
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 260
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | T 5-1 | 75 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 44/56 | 0 | 2/5 | — | 6,73 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 3/5 | — | 5,58 |
| 08/10/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 1/1 | — | 6,65 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/23 | 1 | 4/6 | — | 7,53 |
| 28/09/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/28 | 3 | 3/6 | — | 5,60 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/16 | 0 | 2/9 | — | 6,12 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 2-5 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7/18 | 0 | 2/5 | — | 5,49 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 18/23 | 0 | 6/9 | — | 7,12 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/25 | 3 | 7/14 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/11/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/07/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/11/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 02/10/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực49