Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dajan Shehi

FK VoraHậu vệALB
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dajan Shehi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FK Vora.

Tiểu sử Dajan Shehi

Dajan Shehi là hậu vệ quốc tịch Albania, sinh ngày 19/03/1997 và hiện 29 tuổi, thi đấu cho FK Vora. Cao 181 cm, thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 200 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027 tại Albanian Super league, cầu thủ có 6 trận ra sân với 540 phút thi đấu.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—6654000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €20152024
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20151825 nghìn €
06/03/20161825 nghìn €
13/11/20172050 nghìn €
14/01/20182075 nghìn €
08/01/20192175 nghìn €
01/01/20202275 nghìn €
16/11/202023200 nghìn €
11/02/202123150 nghìn €
05/06/202124200 nghìn €
17/11/202124150 nghìn €
27/03/202225150 nghìn €
28/05/202225150 nghìn €
27/10/202225150 nghìn €
15/05/202326150 nghìn €
16/11/202326150 nghìn €
20/06/202427100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com