
Daisei Suzuki là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nara Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | — | 0 | 0 | 5,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 5,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/31 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 28/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Nara Club | Ikoma FC Nara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Tokushima Vortis | Nara Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Ehime FC | Tokushima Vortis | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Tokushima Vortis | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | FC Ryukyu Okinawa | Tokushima Vortis | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Tokushima Vortis | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Tsukuba University | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Seiryo High School | Tsukuba University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực48