Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daiki Matsuoka

Avispa FukuokaTiền vệJPN
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Daiki Matsuoka là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daiki Matsuoka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaB 0-4dự bị00000—0———
17/10/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-08000012/301/1—6,78
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VfB StuttgartB 0-3dự bị00000—0———
10/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaH 1-1900010071/7834/7—6,94
20/09/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-1100000—00/1—5,83
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 1-6dự bị00000—0———
06/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-2700000014/1824/10—5,96
30/08/2026Slovak Nike ligavs MichalovceB 1-2791031010/1235/8—7,57
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceT 2-1900000152/64511/11—7,43

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201918250 nghìn €
27/12/201918400 nghìn €
07/04/202018350 nghìn €
28/01/202119600 nghìn €
28/06/202120750 nghìn €
13/01/202220900 nghìn €
27/06/202221900 nghìn €
05/01/202321800 nghìn €
17/07/202322800 nghìn €
26/11/202322600 nghìn €
21/02/202422550 nghìn €
11/06/202423700 nghìn €
09/12/202423750 nghìn €
28/05/202523850 nghìn €
14/12/2025241,0 triệu €
17/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2027Slovan BratislavaAvispa FukuokaCho mượn—
06/02/2026Avispa FukuokaSlovan BratislavaChuyển nhượng—
07/01/2024Shimizu S-PulseAvispa FukuokaHết hạn mượn—
30/12/2023Gremio NovorizontinoShimizu S-PulseCho mượn—
21/03/2023Shimizu S-PulseGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
01/08/2021Sagan TosuShimizu S-PulseHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
31/05/2019Sagan Tosu U18Sagan TosuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com