
Daiki Fukazawa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
334Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 273 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 78% | 75% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/123 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/24 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 0 | 4/6 | — | 6,93 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 45/60 | 2 | 9/12 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 2-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 3-0 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 3/3 | — | 7,45 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/52 | 0 | 6/12 | — | 6,23 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 3 | 5/8 | — | 6,35 |
| 24/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 1/7 | — | 5,93 |