
Daijiro Chirino là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Almeria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
478Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 478 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 50% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/287 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/48 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 4-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/49 | 1 | 3/9 | — | 8,32 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/38 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 4/9 | — | 6,96 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,39 |
| 07/09/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 2/5 | — | 6,25 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 3 | 5/8 | — | 6,84 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/67 | 1 | 6/7 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/10/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/03/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực42