
Dai Yuanji là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Tiểu sử Dai Yuanji
Dai Yuanji là hậu vệ của Nantong Zhiyun, quốc tịch China, 20 tuổi. Hồ sơ mùa 2026 ghi nhận 14 trận ra sân, 1052 phút thi đấu và 3 kiến tạo, điểm trung bình 6,10. Ở Hạng Nhất Trung Quốc, cầu thủ có 13 trận và 3 kiến tạo; tại Cúp FA Trung Quốc có 1 trận. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào 29/06/2026 từ Haimen Codion đến Nantong Zhiyun, hợp đồng có hạn đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 68 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.052Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 13 | 13 | 1.008 | 0 | 0 | 3 | 11 | 4 | 75% | 73% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.008 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/341 (75%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 22/91 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/57 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/57 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 199
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 2/3 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/22 | 2 | 3/5 | — | 6,14 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/16 | 1 | 4/4 | — | 6,78 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/24 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 1/1 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 4 | 5/6 | — | 6,97 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/35 | 2 | 6/7 | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/30 | 1 | 3/3 | — | 6,08 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 34/40 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 68 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 25/32 | 0 | 1/2 | — | 7,06 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Nantong Zhiyun | Haimen Codion | Cho mượn | — |
| 29/06/2026 | Haimen Codion | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật57
- Tư duy61
- Sức mạnh45
- Thể lực36