
Dai Bowei là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Red Lions.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.224Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1224Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 13 | 1.170 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 83% | 55% | 6 | 0 | 6,54 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 459/547 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/76 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/80 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 2,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 3/7 | V | 6,82 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/58 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 20/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 0-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 05/03/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | Nantong Zhiyun | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Qingdao Red Lions | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Oriental Dragon | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Estrela Amadora B | Oriental Dragon | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Beijing Renhe U19 | Estrela Amadora B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh56
- Thể lực40