
Dagur Orri Gardarson là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Valur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.237Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
20/36Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 17 | 15 | 1.191 | 8 | 0 | 1 | 36 | 20 | 77% | 49% | 1 | 0 | 7,13 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.191 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 20/36
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 22/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/9/10
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/263 (77%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/180 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 71
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/16 | 0 | 7/20 | — | 8,02 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 3-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 25/29 | 1 | 7/10 | — | 7,97 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/13 | 4 | 7/19 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/13 | 2 | 6/12 | — | 8,15 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 2-1 | 89 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 16/20 | 2 | 7/11 | — | 8,91 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 16/18 | 3 | 6/9 | V | 7,06 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/19 | 2 | 11/19 | — | 6,58 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 4-4 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/17 | 1 | 6/12 | — | 5,83 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-5 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/3 | — | 6,44 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 3-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 2 | 8/12 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/04/2024 | 18 | — |
| 24/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/10/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực40