
Dagur Ingi Valsson là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Keflavik.
Tiểu sử Dagur Ingi Valsson
Dagur Ingi Valsson là tiền vệ của câu lạc bộ Keflavik, mang quốc tịch Iceland và 27 tuổi, sinh ngày 06/09/1999. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 23 trận tại Iceland Besta-deild karla, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,53 trong 1396 phút thi đấu. Ở Icelandic Cup, cầu thủ có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường là 50 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
17Đá chính
1.483Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
741Phút/bàn
8/28Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 23 | 16 | 1.396 | 2 | 0 | 1 | 28 | 8 | 84% | 59% | 1 | 0 | 6,53 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.396 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/28
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 18/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 402/473 (84%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/29 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/191 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 58
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 87 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 2-3 | 68 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/22 | 2 | 3/3 | — | 7,71 |
| 12/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 29/31 | 0 | 7/10 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/39 | 2 | 3/10 | — | 6,14 |
| 15/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 1-4 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 8/12 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 32/38 | 4 | 6/8 | — | 6,21 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Hafnarfjordur | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 5/7 | — | 6,62 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/22 | 2 | 6/11 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33/37 | 1 | 4/10 | — | 7,03 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/27 | 4 | 6/8 | — | 6,41 |
| 06/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 3-0 | 77 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/30 | 2 | 9/12 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/10/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/11/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy68
- Sức mạnh29
- Thể lực26