Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daciel Elis dos Santos

Dingnan UnitedHậu vệBRA
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Daciel Elis dos Santos là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dingnan United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.421Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
807Phút/bàn
11/23Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—27272.421303231184%63%306,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.421 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
11/23
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1060/1257 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
85/197 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
37
Phá bóng
152
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
134/211 (63%)
Không chiến thắng / thua
56 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 41
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
223
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daciel Elis dos Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 2-0900000031/3825/9—7,16
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 1-381000006/1003/5—6,05
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 0-0900000063/7626/7—6,97
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiH 1-1900000050/5513/7V6,58
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-1900042022/3016/7—7,07
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-2900000025/2839/12—6,96
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuB 3-4900040011/2559/14V4,99
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-2900000071/7112/6—6,51
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityH 1-1900000059/6815/10—7,04
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 2-1902022016/1902/4—8,60

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20242750 nghìn €
16/06/202427100 nghìn €
02/12/202428100 nghìn €
17/06/20252875 nghìn €
28/12/202529200 nghìn €
16/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2026Tai PoDingnan UnitedHết hạn mượn 0.0161M €16 nghìn €
21/08/2025Bashundhara KingsTai PoChuyển nhượng—
27/02/2025Dingnan UnitedBashundhara KingsChuyển nhượng—
14/01/2024Botafogo FCEC TaubatéChuyển nhượng—
30/10/2023Nacional FCBotafogo FCCho mượn—
29/06/2023Botafogo FCNacional FCChuyển nhượng—
07/12/2022Fluminense ECBotafogo FCChuyển nhượng—
12/05/2022Esporte Clube São Bernardo (SP)Fluminense ECChuyển nhượng—
29/04/2022EC PrimaveraEsporte Clube São Bernardo (SP)Cho mượn—
15/12/2021Esporte Clube São Bernardo (SP)EC PrimaveraChuyển nhượng—
19/09/2021Santo AndreEsporte Clube São Bernardo (SP)Cho mượn—
25/08/2021Esporte Clube São Bernardo (SP)Santo AndreChuyển nhượng—
23/08/2021AD São Caetano (SP)Esporte Clube São Bernardo (SP)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com