Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daan Rienstra

ADO '20Tiền vệNED
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Daan Rienstra là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo ADO '20.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp KNVB2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daan Rienstra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/06/2026Netherlands Tweede Divisievs IJsselmeervogelsB 0-77600000—0——5,40
30/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ FC LisseT 1-07100000—0———
28/05/2026Netherlands Tweede Divisievs FC LisseT 2-09001000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20132050 nghìn €
10/02/20142150 nghìn €
10/08/20142150 nghìn €
10/02/20152250 nghìn €
30/06/20152275 nghìn €
04/02/201623100 nghìn €
30/06/201623125 nghìn €
25/12/201624150 nghìn €
20/06/201724175 nghìn €
28/02/201825150 nghìn €
28/06/201825175 nghìn €
20/01/201926125 nghìn €
02/07/201926250 nghìn €
18/09/201926350 nghìn €
17/12/201927400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
11/10/202028350 nghìn €
11/02/202128350 nghìn €
31/10/202129350 nghìn €
08/06/202229250 nghìn €
06/11/202230250 nghìn €
21/05/202330250 nghìn €
19/12/202331250 nghìn €
29/05/202431250 nghìn €
23/09/202431200 nghìn €
26/12/202432150 nghìn €
19/03/202532—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/02/2025Kalamata F.CADO '20Chuyển nhượng—
21/07/2024Pas GianninaKalamata F.CChuyển nhượng—
11/07/2022Volos NPSPas GianninaChuyển nhượng—
30/07/2020RKC WaalwijkVolos NPSChuyển nhượng—
30/06/2015Heracles AlmeloRKC WaalwijkChuyển nhượng—
07/07/2013ADO '20Heracles AlmeloChuyển nhượng—
30/06/2011SV Meervogels '31 AkerslootADO '20Chuyển nhượng—
30/06/2010Feyenoord U18SV Meervogels '31 AkerslootChuyển nhượng—
30/06/2009AjaxU17Feyenoord U18Chuyển nhượng—
30/06/2008Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com